| Thông số | Chất liệu | Đặc điểm kỹ thuật |
| 1/4"-64 chiếc : -13 chiếc ổ cắm: 4,4.5,5,5.5.6,7,8,9,10,11,12,13 , 14mm -7 chiếc ổ cắm sâu: 4,5,6,7,8,9 , 10mm -5 chiếc Ổ cắm điện tử: E4,E5,E6,E7 , E8 -33 chiếc chút ổ cắm : H3 - H4 - H5 - H6 ; PHO-PHO-PH1-PH1-PH2-PH2;FD4-FD5.5-FD6.5-FD7 ; T8-T9-T10-T15-T20-T25-T27-T30 ; TTX8-TTX9-TTX10-TTX15-TTX20-TTX25-TTX27-TTX30 ; M8-M10-M12 -2 chiếc thanh mở rộng2 &4 -1 máy tính bánh cóc xử lý -1 máy tính khớp phổ quát -1 máy tính thanh trượt -1 máy tính tay cầm con quay 3/8"-27 chiếc: -10 chiếc ổ cắm:10,11,12,13,14.15,16,17.18 , 19mm -6 chiếc ổ cắm sâu: 10,11,12,13,14 ,1 5mm -1 máy tính ổ cắm bugi : 18mm -6 chiếc Ổ cắm điện tử: E10,E11,E12,E14,E16 , E18 -1 máy tính thanh mở rộng125mm(5 ) -1 máy tính bánh cóc xử lý -1 máy tính khớp phổ quát -1 máy tính Bộ chuyển đổi 3/8"x5/16" 1/2"-32 p cs: -17 chiếc ổ cắm:10,11,12,13,14 , 15 , 16,17 , 18 , 19 , 20 21.22.24.27.30 e 32mm - 2 chiếc Ổ cắm điện tử: E20 e E24 - 2 chiếc thanh mở rộng125mm(5") , 250mm (10") - 1 máy tính bánh cóc handle - 1 máy tính bộ chuyển đổi ba chiều -1 máy tính vũ trụ tôi j thuốc mỡ -1 máy tính bộ chuyển đổi 1/2"x5/16" Bit 5/16"-24 chiếc: -5 chiếc Mũi lục giác: 7,8,10,12, 14 mm -4 chiếc Bit fenda cruzada: PH3 (x2) , PH4 (x2) - 3 chiếc Số bit đơn giản của Fenda: 8,10 , 12 mm - 6 chiếc Bits GTX (hình lục giác perfil): T40,T45,T50.T55.T60 eT70 -6 chiếc Bit GTX với giao diện (hình lục giác hoàn hảo): TTX40,TTX45,TTX50,TTX55,TTX60 , TTX70 Cờ lê-30 chiếc: -9 chiếc Cờ lê lục giác (đầu bi): 1.5,2,2.5,3,4,5 , 6 , 8 , 10mm -9 chiếc Cờ lê lục giác (T.head): T10,T15,T20,T25T27.T30.T40,T45 , T50 -12 chiếc bánh cóc combination wrench: 8,9,10,11 , 12 , 13,14,15,16,17 , 18 , 19mm Hộp nhựa-1 cái -2 chiếc ổ cắm sâu:16 , 18mm 3 chiếc ổ cắm tác động: 17,19 , 21mm 2 chiếc ổ cắm bugi:16 , 21mm | thép cacbon/crv | SỐ LƯỢNG:2 BỘ/CTN GW:23,4KGS Tây Bắc: 23KGS MEAS:48.5X20X35.5CM |

vi









